Thể loại
Đóng
123
@456
Đăng xuất
15/08/2026 16:25
Trong tuần tiếp theo, tác giả của mười hai món trà cụ lần lượt được tìm thấy. Có người ở Miêu Lật, có người chuyển đến Đào Viên, Đài Trung, thậm chí có một người đã định cư ở nước ngoài, chỉ có thể x/ác nhận qua video. Phản ứng của mỗi người khác nhau khiến Nhã Văn càng thêm chắc chắn rằng, cái gọi là "khôi phục tên tác giả chính x/ác" không phải là câu trả lời duy nhất.
Tác giả của chiếc chén trà số sáu muốn khôi phục tên đầy đủ, còn yêu cầu bổ sung một đoạn chú thích "Sáng tác thời sinh viên"; tác giả chiếc trà hải số bảy không muốn bị triển lãm, chọn rút khỏi triển lãm để lấy lại tác phẩm; tác giả gốc của chiếc ấm nhỏ số tám đã qu/a đ/ời, người thừa kế hợp pháp quyết định hiến tặng cho lớp học nhưng yêu cầu không được đồng ghi tên với cha nuôi; chiếc khay trà số chín là tác phẩm hợp tác của hai người, được cả hai người bạn cũ cùng x/ác nhận và chọn đồng ghi tên.
Phức tạp nhất là chiếc chén trà số mười. Bản thân học viên gốc thừa nhận mình là người kéo phôi, nhưng cha nuôi từng giúp anh tỉa gốm, tráng men và nung bổ sung. Đối phương do dự rất lâu, cuối cùng nói: "Tôi không muốn xóa bỏ hoàn toàn thầy. Thầy quả thực đã c/ứu tác phẩm đó."
Nhã Văn hỏi: "Vậy anh muốn ghi chú thế nào?"
*"Tôi là tác giả, thầy Kh//âu liệt vào danh sách hỗ trợ kỹ thuật, được không?"
"Được, chỉ cần đó là quyết định của chính anh."
Trường hợp này khiến Nhã Văn suy ngẫm lại rằng "uy quyền của sư phụ" và "quyền sáng tác" không phải là ranh giới đen trắng rõ ràng. Giảng dạy, sửa chữa, nung gốm đều có thể ảnh hưởng đến tác phẩm, điều thực sự quan trọng là tách bạch sự tham gia của từng người, thay vì tiện tay gom tất cả vào một cái tên.
Nhã Tình chịu trách nhiệm thảo luận phương thức bồi thường với vài học viên. Có người yêu cầu sau khi khôi phục tên thì phải làm lại thẻ triển lãm, có người chỉ hy vọng nhận được lời xin lỗi bằng văn bản, cũng có người đề nghị nếu các triển lãm trước đây có sử dụng tác phẩm để thu vé vào cửa thì nên cung cấp bồi thường mang tính tượng trưng. Lớp học quyết định trích một khoản từ quỹ vận hành còn lại làm "phí xử lý triển lãm sai lệch", dựa trên thỏa thuận từng trường hợp.
Trong quá trình đó, có một học viên trực tiếp hỏi: "Hai người ai có thể đại diện cho lớp học?"
Nhã Văn và Nhã Tình nhìn nhau. Trước đây họ chắc chắn sẽ tranh nhau trả lời, một người nói mình là con ruột, một người nói mình ở lại lớp học lâu năm. Lần này Nhã Văn lại nói: "Lần này không có đại diện duy nhất. Liên quan đến tác phẩm thì do người sáng tạo quyết định; liên quan đến tài sản lớp học thì chúng tôi cùng x/ác nhận."
Nhã Tình nói tiếp: "Nếu tôi và chị ấy có ý kiến khác nhau, thì sẽ liệt kê sự bất đồng, không tự ý đưa ra kết luận thay cho đối phương."
Học viên nghe xong cười nhẹ: "Thế thì tốt hơn trước nhiều rồi."
Câu nói này khiến cả hai im lặng một lúc.
Trở về lớp học, họ bắt đầu thiết lập bảng bàn giao kép và bảng lưu vết rút lại. Bất kỳ tác phẩm nào nếu muốn cho mượn, trưng bày, hay sử dụng hình ảnh đều phải có sự ủy quyền của tác giả trong lần đó; nếu tác giả rút lại, phải để lại ngày rút và phương án xử lý tiếp theo, không dùng "trước đây đã từng triển lãm" làm sự đồng ý vĩnh viễn.
Khi Nhã Văn in quy định ra dán cạnh bàn làm việc, cô chợt cảm thấy những tờ giấy này không phải là những quy tắc lạnh lẽo, mà giống như để lại một con đường cho tương lai mà không cần dựa vào huyết thống hay tình cảm để thuyết phục người khác.
Nhã Tình nhìn bảng đó, thản nhiên nói: "Nếu trước đây cũng có những thứ này, có lẽ chúng ta đã không cãi nhau đến mức ba năm không nói chuyện."
Nhã Văn không nói chắc chắn. Cô chỉ đáp: "Ít nhất sẽ có thêm một nơi, nơi có thể viết ra sự không đồng ý."
Khi xử lý bồi thường, một học viên đặt ra câu hỏi sắc bén hơn: Tác phẩm trước đây từng đạt giải thủ công mỹ nghệ địa phương dưới danh nghĩa cha nuôi, thì huy chương và tiền thưởng phải làm sao? Nhã Văn và Nhã Tình không tự mình quyết định, mà kiểm tra lại quy tắc cuộc thi và hồ sơ gửi tác phẩm năm đó, phát hiện giải thưởng được trao cho "bộ sưu tập" tổng thể, không thể đơn giản tách thành quyền sở hữu từng món. Họ liền liên lạc với đơn vị tổ chức, yêu cầu bổ sung ghi chú đính chính tên tác giả vào cơ sở dữ liệu lịch sử.
Đơn vị tổ chức đồng ý đính chính dữ liệu trực tuyến, nhưng huy chương vẫn để lại trong hồ sơ lịch sử của lớp học. Học viên đó chấp nhận cách làm này và yêu cầu gỡ bỏ hình ảnh tác phẩm của mình. Trường hợp này giúp hai chị em hiểu rằng, hoàn trả quyền lợi không nhất thiết đồng nghĩa với việc xáo trộn lại toàn bộ lịch sử, mà là phải trung thực để lại dấu vết đính chính, để người sau nhìn thấy được cái sai ban đầu và sự sửa chữa về sau.
Tất cả bồi thường và đính chính đều không bị trói buộc vào điều kiện "phải tiếp tục cho mượn triển lãm". Có người nhận bồi thường xong vẫn rút tác phẩm, cũng có người không nhận tiền nhưng vẫn để lại tác phẩm. Sự không thống nhất này ngược lại trở thành bằng chứng quan trọng nhất của chế độ mới.
Chiếc khay trà đồng ghi tên số chín lại nảy sinh một vấn đề mới: Hai tác giả có ý kiến khác nhau về vị trí trưng bày. Một người sẵn lòng trưng bày thường xuyên, một người chỉ đồng ý cho mượn ngắn hạn. Hai chị em cuối cùng xử lý theo hướng ủy quyền hẹp hơn, chỉ triển lãm ngắn hạn trong ba tháng. Điều này giúp họ thiết lập một nguyên tắc mới: Đối với tác phẩm đồng sáng tạo, chỉ cần bất kỳ quyền lợi nhân nào hạn chế mục đích sử dụng, thì không được dùng sự đồng ý của người kia để mở rộng phạm vi.
Chương 12
Chương 12
Chương 11
Chương 12
Chương 11
Chương 12
Chương 12
Chương 11
Bình luận
Bình luận Facebook