Thể loại
Đóng
123
@456
Đăng xuất
Tôi tên A Hòa, con nhà công nhân ở xưởng dệt trong huyện.
Nếu hôm đó bà nội không nhất quyết kéo tôi về, không cho ra sân trường xem náo nhiệt, có lẽ giờ này tôi cũng đang nằm trong trạm xá, giống như Kiến Quốc — ngày đêm đếm những con số không dứt.
Chuyện bắt đầu từ đầu tháng ba.
Hôm ấy huyện quyết định mở rộng sân trường, khẩu hiệu dán khắp nơi.
Máy ủi mới đào nền được nửa tiếng thì lưỡi xẻng bỗng chạm phải vật cứng. Bác thợ già cúi xuống bới đất vài cái, sắc mặt lập tức thay đổi — dưới lớp đất vừa lật lên là một hộp sọ đen sì, hai hốc mắt trống rỗng ngửa lên nhìn bầu trời.
Rồi cái thứ hai.
Thứ ba.
Thứ mười…
Dưới cả sân trường là một mớ xươ/ng cốt chằng chịt.
Ủy ban huyện lập tức cho dừng thi công, giăng dải vải đỏ với tám chữ lớn: “Cải cách phong tục, bài trừ m/ê t/ín.”
Chuyên gia di tích từ tỉnh xuống, mặc đồ Trung Sơn, nói rằng đây là một hố ch/ôn tập thể từ thời Minh – Thanh, có thể liên quan đến lo/ạn lạc thời Trịnh Thành Công, có giá trị khảo cổ.
Cả trường chấn động.
Đám học sinh cấp hai như chúng tôi chưa từng thấy cảnh tượng ấy. Chuông vừa hết giờ là cả bọn đã ùa ra công trường xem.
Chiều hôm đó tôi cũng định đi.
Nhưng bà nội lại ghì ch/ặt lấy tôi, kéo về nhà, vừa kéo vừa quát bằng tiếng Mân Nam:
“Đất của người ch*t, trẻ con không được chạy lung tung! Hồi xưa ông cháu làm thợ xây từng đào trúng m/ộ rồi — tà lắm, cháu không biết đâu!”
Lúc ấy tôi còn chẳng tin, chỉ nghĩ bà m/ê t/ín, cổ hủ.
Giờ nghĩ lại, đúng là bà đã c/ứu tôi một mạng.
Bởi chiều tối hôm đó, Kiến Quốc lén mang về một thứ — một khúc xươ/ng ngón út của phụ nữ. Trên đ/ốt xươ/ng có một vòng tròn đỏ sẫm, trông như nốt ruồi son… mà cũng giống như m/áu khô.
Cậu ta giấu khúc xươ/ng trong chiếc cặp quân dụng, mang vào lớp học tối rồi hạ giọng nói:
“Tiết sinh vật vừa học về xươ/ng người. Hay chúng ta nghiên c/ứu thử xem.”
Dưới ánh đèn dây tóc vàng vọt, khúc xươ/ng được truyền tay khắp lớp.
Tôi mãi không quên biểu cảm của Kiến Quốc khi chạm vào nó.
Cậu ta khựng lại, xoa xoa đầu ngón tay rồi lẩm bẩm:
“Lạnh quá… như cục nước đ/á vậy.”
Hôm đó là ngày 18 tháng 3 năm 1976, thứ năm.
Kiến Quốc phát bệ/nh… là ba ngày sau.
Khi khúc xươ/ng truyền đến trước mặt tôi, tay tôi đã đưa ra sẵn.
Tú Lan ngồi phía sau đưa qua. Tôi theo phản xạ định đỡ lấy, đầu ngón tay chỉ còn cách khúc xươ/ng trắng bệch chừng hai tấc.
Ngay khoảnh khắc ấy, trong đầu tôi chợt vang lên lời bà nội nói lúc sáng:
“Đồ của người ch*t, đừng có đụng vào. Đụng vào là thành đồ thế thân cho họ đó.”
Tôi rụt tay lại như bị bỏng.
“A Hòa, xem đi mà!” Tú Lan giục: “Lạnh thật đấy, sờ trơn tuột luôn.”
“Tôi… tôi không khỏe.” Tôi viện cớ: đẩy khúc xươ/ng sang cho A Lương bên cạnh.
Kiến Quốc đứng trên bục giảng bật cười:
“Bà A Hòa lại kể chuyện m/a cho cậu nghe hả? Thời đại gì rồi còn tin mấy chuyện đó! Phải bài trừ m/ê t/ín!”
Cả lớp lập tức ồ lên cười.
Mặt tôi đỏ bừng, không dám nói thêm lời nào.
Thời ấy, hai chữ “m/ê t/ín” là tội danh rất lớn. Tôi không muốn bị lôi ra phê bình.
Nhưng tôi vẫn không chạm vào khúc xươ/ng.
Giờ nhớ lại, cảnh tượng tối hôm ấy vẫn rõ mồn một.
Bóng đèn vàng vọt đung đưa trên đầu, trong lớp phảng phất mùi dầu hỏa lẫn với mùi phấn trắng.
Ngoài cửa sổ, côn trùng đầu xuân rả rích kêu. Từ phía sân trường thỉnh thoảng lại vọng tới tiếng máy xúc gầm lên — nhóm chuyên gia vẫn làm việc suốt đêm để dọn h/ài c/ốt.
Kiến Quốc đặt khúc xươ/ng lên bục giảng, rọi đèn pin vào, trông chẳng khác gì đang làm thí nghiệm.
“Nhìn này...” Cậu ta nói, tay cầm con d/ao gọt bút chì trong hộp phấn: “Tôi cạo thử một chút xem thành phần thế nào.”
Lưỡi d/ao lướt nhẹ trên bề mặt xươ/ng, phát ra tiếng “xèn xẹt” khiến người ta nổi da gà.
Những hạt bột trắng vụn rơi lả tả trên bục giảng, phản chiếu ánh đèn một cách q/uỷ dị.
“Đừng cạo nữa.” Tiểu Mai — ủy viên văn nghệ của lớp — nhăn mặt nói:
“Rợn người quá.”
“Sợ gì chứ?” Kiến Quốc tỏ ra bất cần. “Thầy giáo chẳng phải đã nói rồi sao, người ch*t như đèn tắt. Xươ/ng chẳng qua chỉ là photphat canxi, cũng giống vôi thôi.”
Vừa nói, cậu ta vừa dùng ngón tay chấm một ít bột xươ/ng rồi đưa lên mũi ngửi.
“Không có mùi, chỉ hơi lạnh thôi.”
Thấy vậy, mấy đứa con trai gan lớn trong lớp cũng bắt chước. Tú Lan thậm chí còn bôi bột xươ/ng lên mu bàn tay, bảo muốn thử xem có nóng như vôi không.
Khúc xươ/ng ấy cứ thế truyền tay khắp lớp.
Trong bốn mươi hai đứa, cuối cùng có mười lăm đứa chạm vào.
Tôi nhớ rất rõ.
Vì Kiến Quốc còn ghi tên vào một tờ giấy, gọi đó là “danh sách dũng cảm bài trừ m/ê t/ín”, định dán lên tường lớp.
Tên đầu tiên là cậu ta.
Thứ hai là Tú Lan.
Thứ ba là A Lương…
Tờ giấy ấy sau bị giáo viên chủ nhiệm x/é đi, m/ắng rằng: “Lại bày trò m/ê t/ín d/ị đo/an.”
Nhưng thứ tự trong danh sách, tôi không bao giờ quên.
Bởi về sau, thứ tự phát bệ/nh… giống hệt danh sách ấy.
Tan lớp học tối, Kiến Quốc nhét khúc xươ/ng vào một hộp diêm rồi bỏ vào cặp.
Cậu ta nói ngày mai sẽ mang cho thầy dạy sinh vật xem, hỏi thử đó là xươ/ng ngón nào.
Bước ra khỏi lớp, tôi bỗng ngoái lại nhìn bục giảng.
Ánh đèn vàng vọt rọi xuống, soi rõ những hạt bột xươ/ng còn vương trên mặt bàn gỗ. Chúng rung rinh theo làn gió lùa qua cửa sổ, trông như đang khẽ động đậy.
Ngoài sân trường, gió lại nổi lên từng cơn, hú dài một cách kỳ quái.
Trong gió còn thoảng theo một thứ mùi rất khó tả — bà tôi gọi đó là “mùi mồ mả”, hơi thở của người ch*t.
Tôi rùng mình, vội vã chạy về nhà.
Đêm hôm ấy, tôi nằm mơ.
Trong mơ, có một người đàn ông g/ầy guộc, mặc áo dài kiểu thời Minh, đứng trong bóng tối.
Người đàn ông đó cúi đầu… lẩm nhẩm đếm thứ gì đó.
Chương 7
Chương 8
Chương 6
Chương 6
Chương 7
Chương 6
Chương 6
Chương 6
Bình luận
Bình luận Facebook